Cách phát âm brusque

trong:
Filter language and accent
filter
brusque phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bruːsk; brʌsk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brusque
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brusque
    Phát âm của BloodPieLover (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BloodPieLover

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm brusque
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brusque

    • marked by rude or peremptory shortness
  • Từ đồng nghĩa với brusque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brusque trong Tiếng Anh

brusque phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm brusque
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brusque

    • brutal, survenant tout à coup
    • agissant sans ménagement, sans précaution
  • Từ đồng nghĩa với brusque

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brusque trong Tiếng Pháp

brusque phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm brusque
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brusque trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou