Cách phát âm gruff

trong:
Filter language and accent
filter
gruff phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡrʌf
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gruff
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gruff
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gruff
    Phát âm của HummDust (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  HummDust

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gruff

    • brusque and surly and forbidding
    • deep and harsh sounding as if from shouting or illness or emotion
  • Từ đồng nghĩa với gruff

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gruff trong Tiếng Anh

gruff phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm gruff
    Phát âm của Aleco (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Aleco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gruff trong Tiếng Tân Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gruff?
gruff đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gruff gruff   [no]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion