Cách phát âm dissonant

trong:
Filter language and accent
filter
dissonant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪsənənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dissonant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dissonant
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dissonant
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dissonant
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dissonant
    Phát âm của joyontheleft (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  joyontheleft

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissonant

    • characterized by musical dissonance; harmonically unresolved
    • lacking in harmony
    • not in accord
  • Từ đồng nghĩa với dissonant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissonant trong Tiếng Anh

dissonant phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dissonant
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dissonant
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissonant trong Tiếng Hà Lan

dissonant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  di.sɔ.nɑ̃
  • phát âm dissonant
    Phát âm của saintsaens21 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  saintsaens21

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dissonant

    • manquant d'harmonie, pour un son, une couleur
  • Từ đồng nghĩa với dissonant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissonant trong Tiếng Pháp

dissonant phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dissonant
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với dissonant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissonant trong Tiếng Đức

dissonant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm dissonant
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dissonant trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften