Cách phát âm arduo

trong:
arduo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈaɾ.ðwo
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm arduo Phát âm của Macarrones (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm arduo Phát âm của infinitemist (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm arduo Phát âm của JustNahuel (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arduo trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • arduo ví dụ trong câu

    • El viaje que los inmigrantes emprendieron fue largo y arduo

      phát âm El viaje que los inmigrantes emprendieron fue largo y arduo Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

arduo phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm arduo Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arduo trong Tiếng Ý

arduo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arduo arduo [gl] Bạn có biết cách phát âm từ arduo?

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires