filter
Filter

Cách phát âm solemn

trong:
solemn phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm solemn Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solemn Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ )

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Các âm giọng khác
  • phát âm solemn Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solemn trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • solemn ví dụ trong câu

    • Solemn stare

      phát âm Solemn stare Phát âm của cnich (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solemn

    • dignified and somber in manner or character and committed to keeping promises
    • characterized by a firm and humorless belief in the validity of your opinions
  • Từ đồng nghĩa với solemn

solemn phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm solemn Phát âm của vesperala (Nữ từ Romania )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solemn trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion