Cách phát âm solemn

trong:
Filter language and accent
filter
solemn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɒləm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm solemn
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm solemn
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm solemn
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • solemn ví dụ trong câu

    • Solemn stare

      phát âm Solemn stare
      Phát âm của cnich (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của solemn

    • dignified and somber in manner or character and committed to keeping promises
    • characterized by a firm and humorless belief in the validity of your opinions
  • Từ đồng nghĩa với solemn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solemn trong Tiếng Anh

solemn phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm solemn
    Phát âm của vesperala (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  vesperala

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm solemn trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion