BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm pensive

Filter language and accent
filter
pensive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpensɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pensive
    Phát âm của lucidlyjackie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lucidlyjackie

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pensive trong Tiếng Anh

pensive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm pensive
    Phát âm của villers (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  villers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pensive

    • rêveuse, songeuse
    • par extension préoccupée, soucieuse
  • Từ đồng nghĩa với pensive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pensive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat