Cách phát âm reasoning

Filter language and accent
filter
reasoning phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈriːzənɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reasoning
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reasoning
    Phát âm của greyss (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  greyss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm reasoning
    Phát âm của xiayu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xiayu

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • reasoning ví dụ trong câu

    • deductive reasoning

      phát âm deductive reasoning
      Phát âm của axlt (Nữ từ Canada)
    • faulty reasoning

      phát âm faulty reasoning
      Phát âm của sheo333 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reasoning

    • thinking that is coherent and logical
    • endowed with the capacity to reason
  • Từ đồng nghĩa với reasoning

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reasoning trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reasoning?
reasoning đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reasoning reasoning   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt