Cách phát âm thoughtful

trong:
Filter language and accent
filter
thoughtful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈθɔːtfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm thoughtful
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thoughtful
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm thoughtful
    Phát âm của viking99 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  viking99

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thoughtful
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thoughtful
    Phát âm của Keyara (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Keyara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thoughtful
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thoughtful
    Phát âm của blanchois (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  blanchois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm thoughtful
    Phát âm của lucidlyjackie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lucidlyjackie

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của thoughtful

    • exhibiting or characterized by careful thought
    • taking heed; giving close and thoughtful attention
    • having intellectual depth
  • Từ đồng nghĩa với thoughtful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm thoughtful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ thoughtful?
thoughtful đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ thoughtful thoughtful   [en]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter