Cách phát âm contemplative

Filter language and accent
filter
contemplative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtemplətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contemplative
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contemplative
    Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marcet

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contemplative
    Phát âm của dmitrigelb (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmitrigelb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contemplative
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contemplative
    Phát âm của potahto_head (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  potahto_head

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contemplative

    • a person devoted to the contemplative life
    • deeply or seriously thoughtful
  • Từ đồng nghĩa với contemplative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contemplative trong Tiếng Anh

contemplative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.tɑ̃.pla.tiv
  • phát âm contemplative
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contemplative trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contemplative?
contemplative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contemplative contemplative   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't