Cách phát âm engrossed

Filter language and accent
filter
engrossed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈɡrəʊst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm engrossed
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm engrossed
    Phát âm của Chastas (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chastas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm engrossed
    Phát âm của TiredOfCold (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  TiredOfCold

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • engrossed ví dụ trong câu

    • engrossed in

      phát âm engrossed in
      Phát âm của enisly8 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của engrossed

    • giving or marked by complete attention to
    • written formally in a large clear script, as a deed or other legal document
  • Từ đồng nghĩa với engrossed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engrossed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany