Cách phát âm immersed

Filter language and accent
filter
immersed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈmɜːst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm immersed
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm immersed
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immersed

    • thrust or throw into
    • devote (oneself) fully to
    • enclose or envelop completely, as if by swallowing
  • Từ đồng nghĩa với immersed

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immersed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ immersed?
immersed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ immersed immersed   [en - uk]
  • Ghi âm từ immersed immersed   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh