Cách phát âm preoccupied

Filter language and accent
filter
preoccupied phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  priːˈɒkjʊpaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm preoccupied
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm preoccupied
    Phát âm của krauss (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  krauss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của preoccupied

    • deeply absorbed in thought
    • having or showing excessive or compulsive concern with something
  • Từ đồng nghĩa với preoccupied

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preoccupied trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ preoccupied?
preoccupied đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ preoccupied preoccupied   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany