Cách phát âm subjective

Filter language and accent
filter
subjective phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səbˈdʒektɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm subjective
    Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  prinfrog

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm subjective
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm subjective
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subjective

    • taking place within the mind and modified by individual bias
    • of a mental act performed entirely within the mind
  • Từ đồng nghĩa với subjective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subjective trong Tiếng Anh

subjective phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  syb.ʒɛk.tiv
  • phát âm subjective
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của subjective

    • relative au sujet propre (s'oppose à "objectif")
    • relative à l'impression, à l'affectivité, qui peut donc varier en fonction du sujet
    • se dit d'une maladie qui n'est perçue que par le patient
  • Từ đồng nghĩa với subjective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm subjective trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel