Cách phát âm mental

Filter language and accent
filter
mental phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmentl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mental
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mental
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mental
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mental
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mental

    • involving the mind or an intellectual process
    • of or relating to the mind
    • of or relating to the chin- or liplike structure in insects and certain mollusks
  • Từ đồng nghĩa với mental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mental trong Tiếng Anh

mental phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mental
    Phát âm của Batardeau (Từ Đức) Từ Đức
    Phát âm của  Batardeau

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mental
    Phát âm của jaalex (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  jaalex

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với mental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mental trong Tiếng Đức

mental phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm mental
    Phát âm của sinofpi (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  sinofpi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mental
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mental

    • relativo ao espírito
    • da mente ou a ela relativo;
    • intelectual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mental trong Tiếng Bồ Đào Nha

mental phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  mɑ̃.tal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm mental
    Phát âm của borum (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  borum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm mental
    Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  bienhablado

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mental trong Tiếng Tây Ban Nha

mental phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mental
    Phát âm của Algimantas (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Algimantas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mental trong Tiếng Thụy Điển

mental phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm mental
    Phát âm của lari (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  lari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mental trong Tiếng Romania

mental phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm mental
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mental

    • qui se fait dans l'esprit
    • qui a trait aux facultés intellectuelles, au psychisme
    • ensemble des facultés intellectuelles et psychiques d'une personne
  • Từ đồng nghĩa với mental

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mental trong Tiếng Pháp

mental phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm mental
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mental trong Tiếng Luxembourg

mental phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm mental
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mental trong Tiếng Na Uy

mental phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm mental
    Phát âm của e_andersen (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  e_andersen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mental trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mental?
mental đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mental mental   [en - uk]
  • Ghi âm từ mental mental   [en - other]
  • Ghi âm từ mental mental   [eu]
  • Ghi âm từ mental mental   [gl]
  • Ghi âm từ mental mental   [ind]
  • Ghi âm từ mental mental   [pt - pt]
  • Ghi âm từ mental mental   [ast]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't