Cách phát âm rightful

trong:
Filter language and accent
filter
rightful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraɪtfəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rightful
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rightful
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rightful

    • legally valid
    • having a legally established claim
  • Từ đồng nghĩa với rightful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rightful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou