Cách phát âm antisocial

Filter language and accent
filter
antisocial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæntiˈsəʊʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm antisocial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm antisocial
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm antisocial
    Phát âm của honeyspider (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  honeyspider

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm antisocial
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm antisocial
    Phát âm của ccl3m0nz13 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  ccl3m0nz13

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của antisocial

    • shunning contact with others
    • hostile to or disruptive of normal standards of social behavior
  • Từ đồng nghĩa với antisocial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antisocial trong Tiếng Anh

antisocial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm antisocial
    Phát âm của josencarnacao (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  josencarnacao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm antisocial
    Phát âm của root (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  root

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm antisocial
    Phát âm của hpis2cool (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  hpis2cool

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antisocial trong Tiếng Bồ Đào Nha

antisocial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm antisocial
    Phát âm của azaroa (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  azaroa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm antisocial
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của antisocial

    • Persona incapaz de adaptarse al orden social. No acepta ser gregario o parte de la sociedad a la cual rechaza y detesta, llegando incluso por sus propias convicciones a atentar contra cualquiera de ellos sin distingo o diferenciacion alguna.
  • Từ đồng nghĩa với antisocial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antisocial trong Tiếng Tây Ban Nha

antisocial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm antisocial
    Phát âm của tbell (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  tbell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của antisocial

    • opposé à l'ordre social
    • opposé à l'amélioration des conditions sociales
    • celui qui n'est pas adapté à la vie en société
  • Từ đồng nghĩa với antisocial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm antisocial trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ antisocial?
antisocial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ antisocial antisocial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature