Cách phát âm marginal

Filter language and accent
filter
marginal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɑːdʒɪnl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm marginal
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm marginal
    Phát âm của DocMaggot (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DocMaggot

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • marginal ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marginal

    • at or constituting a border or edge
    • of questionable or minimal quality
    • just barely adequate or within a lower limit
  • Từ đồng nghĩa với marginal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marginal trong Tiếng Anh

marginal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  maɾ.xiˈnal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm marginal
    Phát âm của tonimartz (Từ Tây Ban Nha) Từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  tonimartz

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm marginal
    Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alberbonillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm marginal
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm marginal
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • marginal ví dụ trong câu

    • artista marginal

      phát âm artista marginal
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • arte marginal

      phát âm arte marginal
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marginal

    • Relativo al margen
    • Que está al margen.
  • Từ đồng nghĩa với marginal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marginal trong Tiếng Tây Ban Nha

marginal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm marginal
    Phát âm của bpduarte4 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  bpduarte4

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm marginal
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marginal

    • relativo a margem
    • que se situa no extremo, no limite
    • que vive à margem da lei
  • Từ đồng nghĩa với marginal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marginal trong Tiếng Bồ Đào Nha

marginal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm marginal
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm marginal
    Phát âm của Miiep (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Miiep

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marginal trong Tiếng Đức

marginal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm marginal
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marginal trong Tiếng Thụy Điển

marginal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm marginal
    Phát âm của karo (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  karo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của marginal

    • situé en bordure
    • asocial, anti-conformiste
    • accessoire, secondaire
  • Từ đồng nghĩa với marginal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marginal trong Tiếng Pháp

marginal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm marginal
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marginal trong Tiếng Romania

marginal phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm marginal
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm marginal trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel