Cách phát âm lateral

Filter language and accent
filter
lateral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlætərəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lateral
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm lateral
    Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kiwi2oz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lateral

    • a pass to a receiver upfield from the passer
    • situated at or extending to the side
    • lying away from the median and sagittal plane of a body
  • Từ đồng nghĩa với lateral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lateral trong Tiếng Anh

lateral phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm lateral
    Phát âm của sperez2418 (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  sperez2418

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lateral

    • Que está situado en un lado
    • Que llega por línea indirecta
    • En lingüística, se aplica al sonido en cuya articulación el aire pasa por los lados de la lengua, como en la l y la ll.
  • Từ đồng nghĩa với lateral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lateral trong Tiếng Tây Ban Nha

lateral phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm lateral
    Phát âm của affurlan (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  affurlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lateral

    • que está ao lado
    • do lado ou a ele referente
    • transversal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lateral trong Tiếng Bồ Đào Nha

lateral phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm lateral
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lateral trong Tiếng Khoa học quốc tế

lateral phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm lateral
    Phát âm của ropronun (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  ropronun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lateral trong Tiếng Romania

lateral phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˌlatəˈʀaːl
  • phát âm lateral
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lateral trong Tiếng Đức

lateral phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lateral
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lateral trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lateral?
lateral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lateral lateral   [en - uk]
  • Ghi âm từ lateral lateral   [en - other]
  • Ghi âm từ lateral lateral   [gl]
  • Ghi âm từ lateral lateral   [hr]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither