Cách phát âm skirting

Filter language and accent
filter
skirting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskɜːtɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm skirting
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • skirting ví dụ trong câu

    • The skirting board

      phát âm The skirting board
      Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của skirting

    • being all around the edges; enclosing
  • Từ đồng nghĩa với skirting

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skirting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather