Cách phát âm outlying

Filter language and accent
filter
outlying phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈaʊtlaɪɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm outlying
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của outlying

    • relatively far from a center or middle
  • Từ đồng nghĩa với outlying

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm outlying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl