Cách phát âm remote

Filter language and accent
filter
remote phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈməʊt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm remote
    Phát âm của NiceCupofTea (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  NiceCupofTea

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm remote
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm remote
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm remote
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm remote
    Phát âm của solidtux (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  solidtux

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của remote

    • a device that can be used to control a machine or apparatus from a distance
    • far apart in relevance or relationship or kinship
    • located far away spatially
  • Từ đồng nghĩa với remote

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remote trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ remote?
remote đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ remote remote   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion