Cách phát âm surrounding

Filter language and accent
filter
surrounding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈraʊndɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm surrounding
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm surrounding
    Phát âm của sonyym (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  sonyym

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của surrounding

    • closely encircling
  • Từ đồng nghĩa với surrounding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surrounding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ surrounding?
surrounding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ surrounding surrounding   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither