Cách phát âm surrounding

surrounding phát âm trong Tiếng Anh [en]
səˈraʊndɪŋ
    Các âm giọng khác
  • phát âm surrounding Phát âm của sonyym (Nữ từ Canada)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm surrounding Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm surrounding trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • surrounding ví dụ trong câu

    • The Caribbean is a region of the Americas comprising the Caribbean Sea, its islands and the surrounding coasts.

      phát âm The Caribbean is a region of the Americas comprising the Caribbean Sea, its islands and the surrounding coasts. Phát âm của mbdavey (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The negotiations surrounding Brexit will be difficult and are likely to take a long time

      phát âm The negotiations surrounding Brexit will be difficult and are likely to take a long time Phát âm của ofthefay (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The negotiations surrounding Brexit will be difficult and are likely to take a long time

      phát âm The negotiations surrounding Brexit will be difficult and are likely to take a long time Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của surrounding

    • closely encircling
  • Từ đồng nghĩa với surrounding

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday