Cách phát âm reclusive

trong:
Filter language and accent
filter
reclusive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈkluːs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reclusive
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reclusive
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reclusive

    • withdrawn from society; seeking solitude
    • providing privacy or seclusion
  • Từ đồng nghĩa với reclusive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reclusive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reclusive?
reclusive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reclusive reclusive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature