Cách phát âm ascetic

Filter language and accent
filter
ascetic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsetɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ascetic
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ascetic
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ascetic

    • someone who practices self denial as a spiritual discipline
    • pertaining to or characteristic of an ascetic or the practice of rigorous self-discipline
    • practicing great self-denial
  • Từ đồng nghĩa với ascetic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ascetic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ascetic?
ascetic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ascetic ascetic   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't