Cách phát âm monk

trong:
monk phát âm trong Tiếng Anh [en]
mʌŋk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm monk Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm monk Phát âm của MagneticBadger (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm monk Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm monk Phát âm của usmaneater (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm monk Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm monk Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monk trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • monk ví dụ trong câu

    • The habit does not make the monk.

      phát âm The habit does not make the monk. Phát âm của mal9780 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • A monk sitting at a table

      phát âm A monk sitting at a table Phát âm của mikiromani (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monk

    • a male religious living in a cloister and devoting himself to contemplation and prayer and work
    • United States jazz pianist who was one of the founders of the bebop style (1917-1982)
  • Từ đồng nghĩa với monk

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

monk đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ monk monk [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ monk?
  • Ghi âm từ monk monk [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ monk?
  • Ghi âm từ monk monk [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ monk?

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle