Cách phát âm eremite

trong:
Filter language and accent
filter
eremite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈerɪmaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm eremite
    Phát âm của minnie1000 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  minnie1000

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của eremite

    • a Christian recluse
  • Từ đồng nghĩa với eremite

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eremite trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften