Cách phát âm monastic

trong:
monastic phát âm trong Tiếng Anh [en]
məˈnæstɪk
    Âm giọng Anh
  • phát âm monastic Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm monastic Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monastic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • monastic ví dụ trong câu

    • Glendalough, or the Glen of Two Lakes, is one of the most important monastic ruins in Ireland. [ExtremeIreland blog]

      phát âm Glendalough, or the Glen of Two Lakes, is one of the most important monastic ruins in Ireland. [ExtremeIreland blog] Phát âm của kpfoley1 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Glendalough, or the Glen of Two Lakes, is one of the most important monastic ruins in Ireland. [ExtremeIreland blog]

      phát âm Glendalough, or the Glen of Two Lakes, is one of the most important monastic ruins in Ireland. [ExtremeIreland blog] Phát âm của dumblonde64 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monastic

    • a male religious living in a cloister and devoting himself to contemplation and prayer and work
    • of communal life sequestered from the world under religious vows
  • Từ đồng nghĩa với monastic

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

monastic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm monastic Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monastic trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry