Cách phát âm monastic

trong:
Filter language and accent
filter
monastic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈnæstɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm monastic
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm monastic
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của monastic

    • a male religious living in a cloister and devoting himself to contemplation and prayer and work
    • of communal life sequestered from the world under religious vows
  • Từ đồng nghĩa với monastic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monastic trong Tiếng Anh

monastic phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm monastic
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm monastic trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ monastic?
monastic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ monastic monastic   [en - uk]
  • Ghi âm từ monastic monastic   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl