Cách phát âm celibate

trong:
Filter language and accent
filter
celibate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈselɪbət
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm celibate
    Phát âm của allwaswell (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  allwaswell

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm celibate
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm celibate
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • celibate ví dụ trong câu

    • involuntary celibate

      phát âm involuntary celibate
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của celibate

    • an unmarried person who has taken a religious vow of chastity
    • abstaining from sexual intercourse
  • Từ đồng nghĩa với celibate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm celibate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt