Cách phát âm hermit

trong:
Filter language and accent
filter
hermit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɜːmɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hermit
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hermit
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hermit

    • one retired from society for religious reasons
    • one who lives in solitude
  • Từ đồng nghĩa với hermit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hermit trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hermit?
hermit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hermit hermit   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl