Cách phát âm religious

trong:
Filter language and accent
filter
religious phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈlɪdʒəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm religious
    Phát âm của RebeccaYemm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RebeccaYemm

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm religious
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm religious
    Phát âm của benthom (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  benthom

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm religious
    Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  awesomemeeos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • religious ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của religious

    • a member of a religious order who is bound by vows of poverty and chastity and obedience
    • having or showing belief in and reverence for a deity
    • of or relating to clergy bound by monastic vows
  • Từ đồng nghĩa với religious

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religious trong Tiếng Anh

religious phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  ɹɪ.ˈlɪ.d͡ʒəs
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm religious
    Phát âm của tchelos (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  tchelos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religious trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ religious?
religious đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ religious religious   [pt - pt]
  • Ghi âm từ religious religious   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel