Cách phát âm saintly

Filter language and accent
filter
saintly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseɪntli
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm saintly
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saintly
    Phát âm của gunnyboy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gunnyboy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm saintly
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saintly

    • marked by utter benignity; resembling or befitting an angel or saint
  • Từ đồng nghĩa với saintly

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saintly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ saintly?
saintly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ saintly saintly   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany