Cách phát âm virginal

virginal phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvɜːdʒɪnl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm virginal Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm virginal Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virginal trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virginal

    • a legless rectangular harpsichord; played (usually by women) in the 16th and 17th centuries
    • characteristic of a virgin or virginity
    • untouched or undefiled
  • Từ đồng nghĩa với virginal

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

virginal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm virginal Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virginal trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virginal

    • Que diz respeito ou se refere a virgem; que é característico de virgem;
    • Que é casto ou puro;
    • (Figurado) Que é ingénuo, inocente ou bucólico.
  • Từ đồng nghĩa với virginal

    • phát âm casto casto [pt]
    • phát âm puro puro [pt]
    • phát âm virgem virgem [pt]
virginal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
viʁ.ʒi.nal
  • phát âm virginal Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm virginal Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virginal trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virginal

    • relatif aux vierges
    • pur, éclatant
    • instrument à cordes du XVIe siècle
  • Từ đồng nghĩa với virginal

virginal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm virginal Phát âm của aldoshka (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm virginal Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virginal trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của virginal

    • De las personas vírgenes.
    • Que tiene una serie de cualidades que se considerechon propias o características de las personas vírgenes, como la pureza, la inocencia, etc.
    • De la Virgen María.
  • Từ đồng nghĩa với virginal

virginal phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm virginal Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virginal trong Tiếng Romania

virginal phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm virginal Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virginal trong Tiếng Đức

virginal phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm virginal Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm virginal trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord