Cách phát âm only

only phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈəʊnli

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm only trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • only ví dụ trong câu

    • Only joking!

      phát âm Only joking! Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I've only just arrived

      phát âm I've only just arrived Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của only

    • and nothing more
    • without any others being included or involved
    • with nevertheless the final result
  • Từ đồng nghĩa với only

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

only đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ only only [en] Bạn có biết cách phát âm từ only?

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland