Cách phát âm omitted

Filter language and accent
filter
omitted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈmɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm omitted
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của omitted

    • prevent from being included or considered or accepted
    • leave undone or leave out
  • Từ đồng nghĩa với omitted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omitted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't