Cách phát âm decamp

Filter language and accent
filter
decamp phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈkæmp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm decamp
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của decamp

    • leave a camp
    • run away; usually includes taking something or somebody along
    • leave suddenly
  • Từ đồng nghĩa với decamp

    • phát âm break
      break [en]
    • phát âm escape
      escape [en]
    • phát âm fly
      fly [en]
    • phát âm run away
      run away [en]
    • phát âm depart
      depart [en]
    • phát âm skip
      skip [en]
    • phát âm absent
      absent [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decamp trong Tiếng Anh

decamp phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm decamp
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decamp trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter