Cách phát âm away

Filter language and accent
filter
away phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈweɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm away
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm away
    Phát âm của delibes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  delibes

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm away
    Phát âm của sorko (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sorko

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm away
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm away
    Phát âm của ccl3m0nz13 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  ccl3m0nz13

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của away

    • used of an opponent's ground
    • from a particular thing or place or position (`forth' is obsolete)
    • from one's possession
  • Từ đồng nghĩa với away

    • phát âm removed
      removed [en]
    • phát âm hence
      hence [en]
    • phát âm off
      off [en]
    • phát âm over
      over [en]
    • phát âm apart
      apart [en]
    • phát âm beyond
      beyond [en]
    • phát âm distant
      distant [en]
    • phát âm thence
      thence [en]
    • phát âm out
      out [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm away trong Tiếng Anh

away phát âm trong Tiếng Iloko [ilo]
  • phát âm away
    Phát âm của peterahon (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  peterahon

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm away trong Tiếng Iloko

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ away?
away đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ away away   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat