Cách phát âm off

off phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɒf
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm off Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm off Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm off Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm off Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm off Phát âm của Huffet (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm off Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm off Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm off trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • off ví dụ trong câu

    • Get off on the wrong foot

      phát âm Get off on the wrong foot Phát âm của armsaroundparis (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • They have threatened to walk off the job if we shorten their lunch hour.

      phát âm They have threatened to walk off the job if we shorten their lunch hour. Phát âm của slueloff (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I know you are angry. Step outside and blow off some steam.

      phát âm I know you are angry. Step outside and blow off some steam. Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
    • We will fence off the machinery when the kids come in for the day.

      phát âm We will fence off the machinery when the kids come in for the day. Phát âm của ibasquerice (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He's not too badly off; he's got plenty of money.

      phát âm He's not too badly off; he's got plenty of money. Phát âm của Anderrn (Nam từ Hoa Kỳ)
    • It won't be a short conversation. He will talk your ear off.

      phát âm It won't be a short conversation. He will talk your ear off. Phát âm của Pella (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Get off at the next bus stop.

      phát âm Get off at the next bus stop. Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của off

    • kill intentionally and with premeditation
    • not in operation or operational
    • (of events) no longer planned or scheduled
  • Từ đồng nghĩa với off

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

off phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm off Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm off trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany