Cách phát âm bemused

Filter language and accent
filter
bemused phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈmjuːzd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bemused
    Phát âm của naordway (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  naordway

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bemused
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bemused

    • deeply absorbed in thought
    • perplexed by many conflicting situations or statements; filled with bewilderment
  • Từ đồng nghĩa với bemused

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bemused trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bemused?
bemused đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bemused bemused   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt