Cách phát âm hazy

trong:
Filter language and accent
filter
hazy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈheɪzi
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hazy
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hazy ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hazy

    • filled or abounding with fog or mist
    • indistinct or hazy in outline
  • Từ đồng nghĩa với hazy

    • phát âm gloomy
      gloomy [en]
    • phát âm blurred
      blurred [en]
    • phát âm murky
      murky [en]
    • phát âm cloudy
      cloudy [en]
    • phát âm Pale
      Pale [en]
    • phát âm dark
      dark [en]
    • phát âm dim
      dim [en]
    • phát âm filmy
      filmy [en]
    • phát âm obscure
      obscure [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hazy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hazy?
hazy đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hazy hazy   [es - es]
  • Ghi âm từ hazy hazy   [es - latam]
  • Ghi âm từ hazy hazy   [es - other]
  • Ghi âm từ hazy hazy   [vi]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter