Cách phát âm proverbial

trong:
Filter language and accent
filter
proverbial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈvɜːbɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm proverbial
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proverbial
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm proverbial
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proverbial
    Phát âm của gbird200 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gbird200

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proverbial
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm proverbial
    Phát âm của Elaesa (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Elaesa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proverbial

    • of or relating to or resembling or expressed in a proverb
    • widely known and spoken of
  • Từ đồng nghĩa với proverbial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proverbial trong Tiếng Anh

proverbial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm proverbial
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của proverbial

    • referente a provérbio
    • figurado conhecido;
    • notório

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proverbial trong Tiếng Bồ Đào Nha

proverbial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm proverbial
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proverbial

    • Del proverbio o que lo incluye.
    • Conocido desde siempre o por todos
  • Từ đồng nghĩa với proverbial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proverbial trong Tiếng Tây Ban Nha

proverbial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm proverbial
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của proverbial

    • relatif au proverbe, formule courte et imagée exprimant un conseil populaire, maxime
    • connu, exemplaire
  • Từ đồng nghĩa với proverbial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proverbial trong Tiếng Pháp

proverbial phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm proverbial
    Phát âm của fw3493af (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  fw3493af

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm proverbial trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ proverbial?
proverbial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ proverbial proverbial   [en - other]
  • Ghi âm từ proverbial proverbial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl