Cách phát âm entrenched

Filter language and accent
filter
entrenched phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm entrenched
    Phát âm của dacomble (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dacomble

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm entrenched
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • entrenched ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của entrenched

    • dug in
    • established firmly and securely

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entrenched trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ entrenched?
entrenched đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entrenched entrenched   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather