Cách phát âm invigorating

trong:
Filter language and accent
filter
invigorating phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈvɪɡəreɪtɪŋ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm invigorating
    Phát âm của mplace (Nam) Nam
    Phát âm của  mplace

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invigorating

    • imparting strength and vitality
  • Từ đồng nghĩa với invigorating

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invigorating trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ invigorating?
invigorating đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ invigorating invigorating   [en - uk]
  • Ghi âm từ invigorating invigorating   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't