Cách phát âm prophylactic

trong:
Filter language and accent
filter
prophylactic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌprɒfɪˈlæktɪk; US: prəʊ/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prophylactic
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prophylactic
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm prophylactic
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prophylactic

    • remedy that prevents or slows the course of an illness or disease
    • contraceptive device consisting of a sheath of thin rubber or latex that is worn over the penis during intercourse
    • capable of preventing conception or impregnation
  • Từ đồng nghĩa với prophylactic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prophylactic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prophylactic?
prophylactic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prophylactic prophylactic   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel