Cách phát âm contraceptive

Filter language and accent
filter
contraceptive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒntrəˈseptɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contraceptive
    Phát âm của ekzachtly (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ekzachtly

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contraceptive
    Phát âm của xela (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xela

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contraceptive

    • an agent or device intended to prevent conception
    • capable of preventing conception or impregnation
  • Từ đồng nghĩa với contraceptive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contraceptive trong Tiếng Anh

contraceptive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃t.ʁa.sɛp.tiv
  • phát âm contraceptive
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contraceptive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contraceptive?
contraceptive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contraceptive contraceptive   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou