Cách phát âm protective

trong:
Filter language and accent
filter
protective phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈtektɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm protective
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm protective
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm protective
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm protective
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • protective ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của protective

    • intended or adapted to afford protection of some kind
    • showing care
    • (usually followed by `of') solicitously caring or mindful
  • Từ đồng nghĩa với protective

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protective trong Tiếng Anh

protective phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm protective
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protective trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ protective?
protective đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ protective protective   [en - usa]
  • Ghi âm từ protective protective   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't