Cách phát âm Desigual

Desigual phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm Desigual Phát âm của aimae (Nam từ Kenya)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm Desigual Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Desigual Phát âm của katchoo (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Desigual trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • Desigual ví dụ trong câu

    • Achei a competição desigual

      phát âm Achei a competição desigual Phát âm của guapetin (Nam từ Brasil)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Desigual

    • diferente
    • injusto
    • variável
  • Từ đồng nghĩa với Desigual

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Desigual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Desigual Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Desigual Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Desigual Phát âm của mmar (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm Desigual Phát âm của fernando_tala (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Desigual Phát âm của aqucorrea (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Desigual Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm Desigual Phát âm của pansafos (Nam từ Síp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Desigual trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • Desigual ví dụ trong câu

    • Unos mercaderes con cara de piratas trajeron a España dos cosas que tendrán desigual futuro: el dinero, la que más, y el alfabeto, la que menos. (Arturo Pérez Reverte, Una Historia de España)

      phát âm Unos mercaderes con cara de piratas trajeron a España dos cosas que tendrán desigual futuro: el dinero, la que más, y el alfabeto, la que menos. (Arturo Pérez Reverte, Una Historia de España) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Desigual

    • Distinto, no igual
    • Que cambia, muda o varía; se usa sobre todo refiriéndose al tiempo.
    • No liso, con diferencias de nivel
  • Từ đồng nghĩa với Desigual

Desigual phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Các âm giọng khác
  • phát âm Desigual Phát âm của sjohan01 (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Desigual trong Tiếng Anh

Desigual phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Desigual Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Desigual trong Tiếng Catalonia

Desigual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Desigual Desigual [gl] Bạn có biết cách phát âm từ Desigual?

Từ ngẫu nhiên: leiteverdeJesus Cristocachaçacomputador