Cách phát âm apartado

Filter language and accent
filter
apartado phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  apartado
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm apartado
    Phát âm của MayaraLima (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  MayaraLima

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartado
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartado
    Phát âm của sergiobantam (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  sergiobantam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartado
    Phát âm của MasamiK (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  MasamiK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartado
    Phát âm của Millrna (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Millrna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apartado
    Phát âm của samanthamourao (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  samanthamourao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartado trong Tiếng Bồ Đào Nha

apartado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  a.paɾˈta.ðo
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm apartado
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apartado trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ apartado?
apartado đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ apartado apartado   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: gentesexta-feiranovembrobrancocomida