Cách phát âm verification

Filter language and accent
filter
verification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌverɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm verification
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm verification
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm verification
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của verification

    • additional proof that something that was believed (some fact or hypothesis or theory) is correct
    • (law) an affidavit attached to a statement confirming the truth of that statement
  • Từ đồng nghĩa với verification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verification trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ verification?
verification đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ verification verification   [en - usa]
  • Ghi âm từ verification verification   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel