Đánh vần theo âm vị: dɪˈbeɪsmənt
-
phát âm debasementPhát âm của Santasangre (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của Santasangre
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debasement trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: advertisement, decadence, graduated, comfortable, onion