Cách phát âm debasement

Filter language and accent
filter
debasement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈbeɪsmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm debasement
    Phát âm của Santasangre (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Santasangre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của debasement

    • being mixed with extraneous material; the product of adulterating
    • changing to a lower state (a less respected state)
  • Từ đồng nghĩa với debasement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm debasement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion