Cách phát âm exuberance

exuberance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪɡˈzjuːbərəns
  • phát âm exuberance Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exuberance Phát âm của seaworthi (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exuberance Phát âm của ByuN (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exuberance Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exuberance trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exuberance

    • joyful enthusiasm
    • overflowing with eager enjoyment or approval
    • Rich supply
  • Từ đồng nghĩa với exuberance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel